MÁY LẠNH NAGAKAWA 0966.073.073

Tìm kiếm
Trang chủ Sản phẩm MÁY LẠNH TREO TƯỜNG NAGAKAWA MÁY LẠNH NAGAKAWA 1HP DC INVERTER 2 CHIỀU NIS – C(A) 0915
MÁY LẠNH NAGAKAWA 1HP DC INVERTER 2 CHIỀU NIS – C(A) 0915
Lượt xem: 711 Lượt xem
Mã sản phẩm: NIS – C(A) 0915
Tiết kiệm điện: Sao
Công suất:
Thương hiệu:
Nơi sản xuất:
7.100.000 đ
Số lượng:
Mua ngay

MÁY LẠNH NAGAKAWA 1HP DC INVERTER 2 CHIỀU NIS – C(A) 0915

Mã sản phẩm: NIS – C(A) 0915

Đặc điểm nổi bật:

Màu sắc: Trắng
  • Thông tin chi tiết
  • Bình luận

MÁY LẠNH NAGAKAWA 1HP DC INVERTER 2 CHIỀU NIS – C(A) 0915

Mã sản phẩm: NIS – C(A) 0915

Đặc điểm nổi bật:

Màu sắc: Trắng
 
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Thông số kỹ thuật Đơn vị NIS-C(A)0915
Năng suất danh định (tối thiểu ~ tối đa) Làm lạnh Btu/h 9000 (3070~10240)
Sưởi ấm Btu/h 9000 (3050~12300)
Công suất điện tiêu thụ danh định (tối thiểu ~ tối đa) Làm lạnh W 815 (290~1150)
Sưởi ấm W 725 (290~1400)
Dòng điện làm việc danh định (tối thiểu ~ tối đa) Làm lạnh A 3.4 (1.3~5.3)
Sưởi ấm A 3.1 (1.3~6.4)
Dải điện áp làm việc V/P/Hz 155~265/1/50
Lưu lượng gió cục trong (C/TB/T) m3/h 500/480/430
Hiệu suất năng lượng (CSPF) W/W 4.88
Năng suất tách ẩm L/h 1.0
Độ ồn Cục trong dB(A) 27
Cục ngoài dB(A) 47
Kích thước thân máy (RxCxS) Cục trong mm 770x240x180
Cục ngoài mm 700x552x256
Khối lượng tổng Cục trong kg 9
Cục ngoài kg 23 (24)
Môi chất lạnh sử dụng   R410a
Kích cỡ ống đồng lắp đặt Lỏng mm 6.35
Hơi mm 9.52
Chiều dài ống đồng lắp đặt Tiêu chuẩn m 4
Tối đa m 15
Chiều cao chênh lệch cục trong – cục ngoài tối đa m 5

Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ: www.nagakawa.vn - 0966.073.073

Sản phẩm liên quan

Facebook Chat
zalo