MÁY LẠNH NAGAKAWA 0966.073.073

Tìm kiếm
Trang chủ Sản phẩm MÁY LẠNH TREO TƯỜNG NAGAKAWA MÁY LẠNH NAGAKAWA 2HP DC INVERTER 2 CHIỀU NIS – C(A) 1815
MÁY LẠNH NAGAKAWA 2HP DC INVERTER 2 CHIỀU NIS – C(A) 1815
Lượt xem: 628 Lượt xem
Mã sản phẩm: NIS – C(A) 1815
Tiết kiệm điện: Sao
Công suất:
Thương hiệu:
Nơi sản xuất:
12.300.000 đ
Số lượng:
Mua ngay

MÁY LẠNH NAGAKAWA 2HP DC INVERTER 2 CHIỀU  NIS – C(A) 1815

Mã sản phẩm: NIS – C(A) 1815

Đặc điểm nổi bật:

Màu sắc: Trắng
 
  • Thông tin chi tiết
  • Bình luận

MÁY LẠNH NAGAKAWA 2HP DC INVERTER 2 CHIỀU  NIS – C(A) 1815

Mã sản phẩm: NIS – C(A) 1815

Đặc điểm nổi bật:

Màu sắc: Trắng
 
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Thông số kỹ thuật Đơn vị NIS-C(A)1815
Năng suất danh định (tối thiểu ~ tối đa) Làm lạnh Btu/h 18.000 (5.500~20.000)
Sưởi ấm Btu/h 20.000 (4.500~24.000)
Công suất điện tiêu thụ danh định (tối thiểu ~ tối đa) Làm lạnh W 1.610 (300~1.900)
Sưởi ấm W 1730 (470~2.450)
Dòng điện làm việc danh định (tối thiểu ~ tối đa) Làm lạnh A 7.2 (2.4~8.7)
Sưởi ấm A 7.6 (2.1~11.1)
Dải điện áp làm việc V/P/Hz 155~265/1/50
Lưu lượng gió cục trong (C/TB/T) m3/h 800/737/630
Hiệu suất năng lượng (CSPF) W/W 4.8
Năng suất tách ẩm L/h 2
Độ ồn Cục trong dB(A) 35
Cục ngoài dB(A) 52
Kích thước thân máy (RxCxS) Cục trong mm 900x280x202
Cục ngoài mm 780x605x290
Khối lượng tổng Cục trong kg 12
Cục ngoài kg 38 (40)
Môi chất lạnh sử dụng   R410a
Kích cỡ ống đồng lắp đặt Lỏng mm F6.35
Hơi mm F12.7
Chiều dài ống đồng lắp đặt Tiêu chuẩn m 4
Tối đa m 15
Chiều cao chênh lệch cục trong – cục ngoài tối đa m 5

Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ: www.nagakawa.vn - 0966.073.073

Sản phẩm liên quan

Facebook Chat
zalo